ủ tươi

ủ tươi

Một nông dân đang ủ tươi cỏ trong hầm silo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bảo quản nông sản (như rau, cỏ) ở trạng thái tươi bằng cáchkín: "ủ tươi" quá trình giữ cho nông sản không bị héo, thối bằng cách cất giữ trong môi trường yếm khí (thiếu oxy) nhằm duy trì độ tươi chất dinh dưỡng.
    • Làm chín hoặc lên men một phần trong điều kiện kín: "ủ tươi" cũng chỉ việc xử lý nông sản (như ngũ cốc, thức ăn gia súc) trong hầm kín để tạo ra sản phẩm dự trữ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân thườngtươi cỏ voi để làm thức ăn cho vào mùa đông. (Người nông dân bảo quản cỏ tươi bằng cáchkín để dùng dần.)
    • Kỹ thuậttươi giúp giữ được hàm lượng vitamin trong rau xanh. (Quá trìnhkín giúp rau không mất chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hầmtươi": cấu trúc chuyên dụng (thường hầm hoặc silo) để thực hiện quá trìnhtươi.
    • Hầmtươi được xây dựng bằng tông để đảm bảo kín khí. (Công trình chứa nông sản trong quá trình ủ.)
  • "ủ tươi yếm khí": phương pháptươi trong môi trường không oxy, giúp lên men lactic tự nhiên.
    • tươi yếm khí cách hiệu quả để bảo quản thức ăn gia súc. (Phương pháp này ngăn vi khuẩn hại phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ủ (động từ): hành động giữ kín, che đậy để tạo môi trường biến đổi.
    • rượu cần thời gian dài. (Quá trình lên men rượu cần sự kiên nhẫn.)
  • Tươi (tính từ): trạng thái còn nguyên vẹn, không héo, không hư hỏng.
    • Rau tươi mới hái ngoài vườn. (Rau còn xanh, chưa bị úa.)
Từ đồng nghĩa
  • chua: quá trình lên men tương tự, thường dùng cho thức ăn gia súc.
  • Bảo quản tươi: giữ nguyên trạng thái tươi không qua chế biến nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • tươi làm thức ăn dự trữ: phương pháp nông nghiệp giúp dự trữ nguồn dinh dưỡng cho vật nuôi qua mùa khô hạn.
    • tươi làm thức ăn dự trữ giúp giảm chi phí chăn nuôi. (Kỹ thuật này tiết kiệm hiệu quả.)

Từ chứa "ủ tươi"